game lien minh huyen thoai

Ngọc bổ trợ

Tìm kiếm ngọc bổ trợ

Loại

Cấp

Hiệu ứng

Khác

Rune List

Loại Tên Cấp Hiệu ứng Diễn giải
Ngọc đỏ bậc I: Xuyên Kháng Phép Cấp 1 +0.49 xuyên kháng phép +0.49 xuyên kháng phép
Ngọc đỏ bậc I: Xuyên Giáp Cấp 1 +0.72 xuyên giáp +0.72 xuyên giáp
Ngọc đỏ Bậc I: Tốc độ Đánh Cấp 1 +0.94% tốc độ đánh +0.94% tốc độ đánh
Ngọc đỏ Bậc I: Sát thương Vật lí Cấp 1 +0.53 sát thương vật lí +0.53 sát thương vật lí
Ngọc xanh Bậc I: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 1 +0.19 hồi năng lượng / 5 giây. +0.19 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc xanh Bậc I: Sức mạnh Phép thuật Cấp 1 +0.66 sức mạnh phép thuật +0.66 sức mạnh phép thuật
Ngọc xanh Bậc I: Kháng Phép Cấp 1 +0.74 kháng phép +0.74 kháng phép
Ngọc xanh Bậc I: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 1 -0.47% thời gian hồi chiêu -0.47% thời gian hồi chiêu
Ngọc vàng Bậc I: Tốc độ hồi máu Cấp 1 +0.31 hồi máu / 5 giây. +0.31 hồi máu / 5 giây.
Ngọc vàng Bậc I: Máu Cấp 1 +4.48 máu +4.48 máu
Ngọc vàng Bậc I: Kháng Phép Cấp 1 +0.41 kháng phép +0.41 kháng phép
Ngọc vàng Bậc I: Giáp Cấp 1 +0.56 giáp +0.56 giáp
Ngọc tím Bậc I: Xuyên Kháng Phép Cấp 1 +1.11 xuyên kháng phép +1.11 xuyên kháng phép
Ngọc tím Bậc I: Xuyên Giáp Cấp 1 +1.42 xuyên giáp +1.42 xuyên giáp
Ngọc tím Bậc I: Tốc độ Đánh Cấp 1 +2.52% tốc độ đánh +2.52% tốc độ đánh
Ngọc tím Bậc I: Tốc độ Di chuyển Cấp 1 +0.83% tốc độ di chuyển +0.83% tốc độ di chuyển
Ngọc tím Bậc I: Sức mạnh Phép thuật Cấp 1 +2.75 sức mạnh phép thuật +2.75 sức mạnh phép thuật
Ngọc tím Bậc I: Sát thương Vật lí Cấp 1 +1.25 sát thương vật lí +1.25 sát thương vật lí
Ngọc tím Bậc I: Máu Cấp 1 +14.5 máu +14.5 máu
Ngọc tím Bậc I: Kháng Phép Cấp 1 +2.22 kháng phép +2.22 kháng phép
Ngọc tím Bậc I: Hút Máu Cấp 1 +0.84% Hút Máu +0.84% Hút Máu
Ngọc tím Bậc I: Giáp Cấp 1 +2.37 giáp +2.37 giáp
Ngọc tím Bậc I: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 1 -1.4% thời gian hồi chiêu -1.4% thời gian hồi chiêu
Ngọc đỏ Bậc II: Xuyên Kháng Phép Cấp 2 +0.68 xuyên kháng phép +0.68 xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Bậc II: Xuyên Giáp Cấp 2 +1 xuyên giáp +1 xuyên giáp
Ngọc đỏ Bậc II: Tốc độ Đánh Cấp 2 +1.32% tốc độ đánh +1.32% tốc độ đánh
Ngọc đỏ Bậc II: Sát thương Vật lí Cấp 2 +0.74 sát thương vật lí +0.74 sát thương vật lí
Ngọc xanh Bậc II: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 2 +0.26 hồi năng lượng / 5 giây. +0.26 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc xanh Bậc II: Sức mạnh Phép thuật Cấp 2 +0.92 sức mạnh phép thuật +0.92 sức mạnh phép thuật
Ngọc xanh Bậc II: Kháng Phép Cấp 2 +1.04 kháng phép +1.04 kháng phép
Ngọc xanh Bậc II: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 2 -0.67% thời gian hồi chiêu -0.67% thời gian hồi chiêu
Ngọc vàng Bậc II: Tốc độ hồi máu Cấp 2 +0.43 hồi máu / 5 giây. +0.43 hồi máu / 5 giây.
Ngọc vàng Bậc II: Máu Cấp 2 +6.24 máu +6.24 máu
Ngọc vàng Bậc II: Kháng Phép Cấp 2 +0.58 kháng phép +0.58 kháng phép
Ngọc vàng Bậc II: Giáp Cấp 2 +0.78 giáp +0.78 giáp
Ngọc tím Bậc II: Xuyên Kháng Phép Cấp 2 +1.56 xuyên kháng phép +1.56 xuyên kháng phép
Ngọc tím Bậc II: Xuyên Giáp Cấp 2 +1.99 xuyên giáp +1.99 xuyên giáp
Ngọc tím Bậc II: Tốc độ Đánh Cấp 2 +3.51% tốc độ đánh +3.51% tốc độ đánh
Ngọc tím Bậc II: Tốc độ Di chuyển Cấp 2 +1.17% tốc độ di chuyển +1.17% tốc độ di chuyển
Ngọc tím Bậc II: Sức mạnh Phép thuật Cấp 2 +3.85 sức mạnh phép thuật +3.85 sức mạnh phép thuật
Ngọc tím Bậc II: Sát thương Vật lí Cấp 2 +1.75 sát thương vật lí +1.75 sát thương vật lí
Ngọc tím Bậc II: Máu Cấp 2 +20 máu +20 máu
Ngọc tím Bậc II: Kháng Phép Cấp 2 +3.11 kháng phép +3.11 kháng phép
Ngọc tím Bậc II: Hút Máu Cấp 2 +1.17% Hút Máu +1.17% Hút Máu
Ngọc tím Bậc II: Giáp Cấp 2 +3.32 giáp +3.32 giáp
Ngọc tím Bậc II: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 2 -1.95% thời gian hồi chiêu -1.95% thời gian hồi chiêu
Ngọc đỏ Bậc III: Xuyên Kháng Phép Cấp 3 +0.87 xuyên kháng phép +0.87 xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Bậc III: Xuyên Giáp/Kháng Phép Cấp 3 +0.9 Xuyên giáp / +0.62 Xuyên kháng phép +0.9 Xuyên giáp / +0.62 Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Bậc III: Xuyên Giáp Cấp 3 +1.28 xuyên giáp +1.28 xuyên giáp
Ngọc đỏ Bậc III: Tốc độ Đánh Cấp 3 +1.7% tốc độ đánh +1.7% tốc độ đánh
Ngọc đỏ Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 3 +0.26 hồi năng lượng / 5 giây. +0.26 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc đỏ Bậc III: Tỉ lệ Chí mạng Cấp 3 +0.93% tỉ lệ chí mạng +0.93% tỉ lệ chí mạng
Ngọc đỏ Bậc III: Sức mạnh Phép thuật theo cấp Cấp 3 +0.1 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18) +0.1 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc đỏ Bậc III: Sức mạnh Phép thuật Cấp 3 +0.59 sức mạnh phép thuật +0.59 sức mạnh phép thuật
Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí theo cấp Cấp 3 +0.13 sát thương vật lí mỗi cấp (+2.43 khi tướng đạt cấp 18) +0.13 sát thương vật lí mỗi cấp (+2.43 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí Cấp 3 +0.95 sát thương vật lí +0.95 sát thương vật lí
Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Chí mạng Cấp 3 +2.23% sát thương chí mạng +2.23% sát thương chí mạng
Ngọc đỏ Bậc III: Năng lượng theo cấp Cấp 3 +1.17 năng lượng mỗi cấp (+21.06 khi tướng đạt cấp 18) +1.17 năng lượng mỗi cấp (+21.06 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc đỏ Bậc III: Năng lượng Cấp 3 +5.91 năng lượng +5.91 năng lượng
Ngọc đỏ Bậc III: Máu theo cấp Cấp 3 +0.54 máu mỗi cấp (+9.72 khi tướng đạt cấp 18) +0.54 máu mỗi cấp (+9.72 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc đỏ Bậc III: Máu Cấp 3 +3.47 máu +3.47 máu
Ngọc đỏ Bậc III: Kháng Phép theo cấp Cấp 3 +0.07 kháng phép mỗi cấp (+1.26 khi tướng đạt cấp 18) +0.07 kháng phép mỗi cấp (+1.26 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc đỏ Bậc III: Kháng Phép Cấp 3 +0.77 kháng phép +0.77 kháng phép
Ngọc đỏ Bậc III: Giáp Cấp 3 +0.91 giáp +0.91 giáp
Ngọc đỏ Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 3 -0.2% thời gian hồi chiêu -0.2% thời gian hồi chiêu
Ngọc xanh Bậc III: Xuyên Kháng Phép Cấp 3 +0.63 xuyên kháng phép +0.63 xuyên kháng phép
Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ Đánh Cấp 3 +0.64% tốc độ đánh +0.64% tốc độ đánh
Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng theo cấp Cấp 3 +0.06 hồi năng lượng / 5 giây. mỗi cấp (+1.2 khi tướng đạt cấp 18) +0.06 hồi năng lượng / 5 giây. mỗi cấp (+1.2 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 3 +0.33 hồi năng lượng / 5 giây. +0.33 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ hồi máu Cấp 3 +0.27 hồi máu / 5 giây. +0.27 hồi máu / 5 giây.
Ngọc xanh Bậc III: Tỉ lệ Chí mạng Cấp 3 +0.28% tỉ lệ chí mạng +0.28% tỉ lệ chí mạng
Ngọc xanh Bậc III: Sức mạnh Phép thuật theo cấp Cấp 3 +0.17 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+3.06 khi tướng đạt cấp 18) +0.17 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+3.06 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Sức mạnh Phép thuật Cấp 3 +1.19 sức mạnh phép thuật +1.19 sức mạnh phép thuật
Ngọc xanh Bậc III: Sát thương Vật lí theo cấp Cấp 3 +0.04 sát thương vật lí mỗi cấp (+0.73 ở tướng cấp 18) +0.04 sát thương vật lí mỗi cấp (+0.73 ở tướng cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Sát thương Vật lí Cấp 3 +0.28 sát thương vật lí +0.28 sát thương vật lí
Ngọc xanh Bậc III: Sát thương Chí mạng Cấp 3 +0.56% sát thương chí mạng +0.56% sát thương chí mạng
Ngọc xanh Bậc III: Nội năng theo cấp Cấp 3 +0.161 nội năng/cấp (+2.89 ở cấp 18) +0.161 nội năng/cấp (+2.89 ở cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Nội năng Cấp 3 +2.2 nội năng +2.2 nội năng
Ngọc xanh Bậc III: Năng lượng theo cấp Cấp 3 +1.42 năng lượng mỗi cấp (+25.56 khi tướng đạt cấp 18) +1.42 năng lượng mỗi cấp (+25.56 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Năng lượng Cấp 3 +11.25 năng lượng +11.25 năng lượng
Ngọc xanh Bậc III: Máu theo cấp Cấp 3 +0.54 máu mỗi cấp (+9.72 khi tướng đạt cấp 18) +0.54 máu mỗi cấp (+9.72 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Máu Cấp 3 +2.67 máu +2.67 máu
Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép theo cấp Cấp 3 +0.16 kháng phép mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18) +0.16 kháng phép mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép Cấp 3 +1.34 kháng phép +1.34 kháng phép
Ngọc xanh Bậc III: Giáp Cấp 3 +0.7 giáp +0.7 giáp
Ngọc xanh Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu theo cấp Cấp 3 -0.09% thời gian hồi chiêu mỗi cấp (-1.67% khi tướng đạt cấp 18) -0.09% thời gian hồi chiêu mỗi cấp (-1.67% khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc xanh Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 3 -0.83% thời gian hồi chiêu -0.83% thời gian hồi chiêu
Ngọc vàng Bậc III: Vàng Cấp 3 +0.25 vàng / 10 giây +0.25 vàng / 10 giây
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ Đánh Cấp 3 +0.76% tốc độ đánh +0.76% tốc độ đánh
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi Nội năng theo cấp Cấp 3 +0.064 hồi nội năng/5 giây mỗi cấp (+1.15 khi tướng đạt cấp 18) +0.064 hồi nội năng/5 giây mỗi cấp (+1.15 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi Nội năng Cấp 3 +0.63 hồi nội năng/5 giây +0.63 hồi nội năng/5 giây
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng theo cấp Cấp 3 +0.065 hồi năng lượng / 5 giây mỗi cấp (+1.17 khi tướng đạt cấp 18) +0.065 hồi năng lượng / 5 giây mỗi cấp (+1.17 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 3 +0.41 hồi năng lượng / 5 giây. +0.41 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi máu theo cấp Cấp 3 +0.11 hồi máu / 5 giây mỗi cấp (+1.98 khi tướng đạt cấp 18) +0.11 hồi máu / 5 giây mỗi cấp (+1.98 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Tốc độ hồi máu Cấp 3 +0.56 hồi máu / 5 giây. +0.56 hồi máu / 5 giây.
Ngọc vàng Bậc III: Tỉ lệ Chí mạng Cấp 3 +0.42% tỉ lệ chí mạng +0.42% tỉ lệ chí mạng
Ngọc vàng Bậc III: Sức mạnh Phép thuật theo cấp Cấp 3 +0.1 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18) +0.1 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Sức mạnh Phép thuật Cấp 3 +0.59 sức mạnh phép thuật +0.59 sức mạnh phép thuật
Ngọc vàng Bậc III: Sát thương Vật lí theo cấp Cấp 3 +0.06 sát thương vật lý mỗi cấp (+1.09 khi tướng đạt cấp 18) +0.06 sát thương vật lý mỗi cấp (+1.09 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Sát thương Vật lí Cấp 3 +0.43 sát thương vật lí +0.43 sát thương vật lí
Ngọc vàng Bậc III: Sát thương Chí mạng Cấp 3 +0.78% sát thương chí mạng +0.78% sát thương chí mạng
Ngọc vàng Bậc III: Phần trăm máu Cấp 3 +0.5% máu +0.5% máu
Ngọc vàng Bậc III: Năng lượng theo cấp Cấp 3 +1.17 năng lượng mỗi cấp (+21.06 khi tướng đạt cấp 18) +1.17 năng lượng mỗi cấp (+21.06 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Năng lượng Cấp 3 +6.89 năng lượng +6.89 năng lượng
Ngọc vàng Bậc III: Máu theo cấp Cấp 3 +1.33 máu mỗi cấp (+24 khi tướng đạt cấp 18) +1.33 máu mỗi cấp (+24 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Máu Cấp 3 +8 máu +8 máu
Ngọc vàng Bậc III: Kháng Phép theo cấp Cấp 3 +0.1 kháng phép mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18) +0.1 kháng phép mỗi cấp (+1.8 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Kháng Phép Cấp 3 +0.74 kháng phép +0.74 kháng phép
Ngọc vàng Bậc III: Giáp theo cấp Cấp 3 +0.16 giáp mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18) +0.16 giáp mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc vàng Bậc III: Giáp Cấp 3 +1 giáp +1 giáp
Ngọc vàng Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 3 -0.36% thời gian hồi chiêu -0.36% thời gian hồi chiêu
Ngọc tím Bậc III: Điểm Kinh Nghiệm Cấp 3 +2% điểm kinh nghiệm nhận vào. +2% điểm kinh nghiệm nhận vào.
Ngọc tím Bậc III: Xuyên Kháng Phép Cấp 3 +2.01 xuyên Kháng phép +2.01 xuyên Kháng phép
Ngọc tím Bậc III: Xuyên Giáp/Kháng Phép Cấp 3 +1.79 Xuyên giáp / +1.4 Xuyên kháng phép +1.79 Xuyên giáp / +1.4 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Bậc III: Xuyên Giáp Cấp 3 +2.56 xuyên giáp +2.56 xuyên giáp
Ngọc tím Bậc III: Vàng Cấp 3 +1 vàng / 10 giây. +1 vàng / 10 giây.
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh Cấp 3 +4.5% tốc độ đánh +4.5% tốc độ đánh
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ hồi Nội năng Cấp 3 +1.575 hồi nội năng/5 giây +1.575 hồi nội năng/5 giây
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng theo cấp Cấp 3 +0.24 hồi năng lượng / 5 giây. mỗi cấp (+4.32 khi tướng đạt cấp 18) +0.24 hồi năng lượng / 5 giây. mỗi cấp (+4.32 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ hồi năng lượng Cấp 3 +1.25 hồi năng lượng / 5 giây. +1.25 hồi năng lượng / 5 giây.
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ hồi máu theo cấp Cấp 3 +0.28 hồi máu / 5 giây. mỗi cấp (+5.04 khi tướng đạt cấp 18) +0.28 hồi máu / 5 giây. mỗi cấp (+5.04 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ hồi máu Cấp 3 +2.7 hồi máu / 5 giây. +2.7 hồi máu / 5 giây.
Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Di chuyển Cấp 3 +1.5% tốc độ di chuyển +1.5% tốc độ di chuyển
Ngọc tím Bậc III: Tỉ lệ Chí mạng Cấp 3 +1.86% tỉ lệ chí mạng +1.86% tỉ lệ chí mạng
Ngọc tím bậc III: Tái sinh Cấp 3 -5% thời gian chết -5% thời gian chết
Ngọc tím Bậc III: Sức mạnh Phép thuật theo cấp Cấp 3 +0.43 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+7.74 khi tướng đạt cấp 18) +0.43 sức mạnh phép thuật mỗi cấp (+7.74 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Sức mạnh Phép thuật Cấp 3 +4.95 sức mạnh phép thuật +4.95 sức mạnh phép thuật
Ngọc tím Bậc III: Sát thương Vật lí theo cấp Cấp 3 +0.25 sát thương vật lí mỗi cấp (+4.5 khi tướng đạt cấp 18) +0.25 sát thương vật lí mỗi cấp (+4.5 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Sát thương Vật lí Cấp 3 +2.25 sát thương vật lí +2.25 sát thương vật lí
Ngọc tím Bậc III: Sát thương Chí mạng Cấp 3 +4.46% sát thương chí mạng +4.46% sát thương chí mạng
Ngọc tím Bậc III: Phần trăm máu Cấp 3 +1.5% máu gia tăng. +1.5% máu gia tăng.
Ngọc tím Bậc III: Nội năng Cấp 3 +5.4 nội năng +5.4 nội năng
Ngọc tím Bậc III: Năng lượng theo cấp Cấp 3 +4.17 năng lượng mỗi cấp (+75.06 khi tướng đạt cấp 18) +4.17 năng lượng mỗi cấp (+75.06 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Năng lượng Cấp 3 +37.5 năng lượng +37.5 năng lượng
Ngọc tím Bậc III: Máu theo cấp Cấp 3 +2.7 máu mỗi cấp (+48.6 khi tướng đạt cấp 18) +2.7 máu mỗi cấp (+48.6 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Máu Cấp 3 +26 máu +26 máu
Ngọc tím Bậc III: Kháng Phép theo cấp Cấp 3 +0.37 kháng phép mỗi cấp (+6.66 khi tướng đạt cấp 18) +0.37 kháng phép mỗi cấp (+6.66 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Kháng Phép Cấp 3 +4 kháng phép +4 kháng phép
Ngọc tím Bậc III: Hút Máu Phép Cấp 3 +2% hút máu phép. +2% hút máu phép.
Ngọc tím Bậc III: Hút Máu Cấp 3 +1.5% Hút Máu +1.5% Hút Máu
Ngọc tím Bậc III: Giáp theo cấp Cấp 3 +0.38 giáp mỗi cấp (+6.84 khi tướng đạt cấp 18) +0.38 giáp mỗi cấp (+6.84 khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Giáp Cấp 3 +4.26 giáp +4.26 giáp
Ngọc tím Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu theo cấp Cấp 3 -0.28% thời gian hồi chiêu mỗi cấp (-5% khi tướng đạt cấp 18) -0.28% thời gian hồi chiêu mỗi cấp (-5% khi tướng đạt cấp 18)
Ngọc tím Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu Cấp 3 -2.5% thời gian hồi chiêu -2.5% thời gian hồi chiêu